Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
決死行
[Quyết Tử Hành]
けっしこう
🔊
Danh từ chung
hành động liều chết
Hán tự
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
死
Tử
chết
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng