Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
決定科学
[Quyết Định Khoa Học]
けっていかがく
🔊
Danh từ chung
khoa học quyết định
Hán tự
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
学
Học
học; khoa học