Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
江戸語
[Giang Hộ Ngữ]
えどご
🔊
Danh từ chung
phương ngữ Edo
🔗 上方語
Hán tự
江
Giang
lạch; vịnh nhỏ
戸
Hộ
cửa; đơn vị đếm nhà
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ