汚部屋 [Ô Bộ Ốc]

おべや
おへや

Danh từ chung

⚠️Khẩu ngữ

phòng bừa bộn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ部屋へやきたない。
Phòng của anh ấy bẩn.
あいつの部屋へやは、きたない。
Phòng của thằng bé đó bẩn quá.
トムの部屋へやきたない。
Phòng của Tom rất bẩn.
部屋へやきたないので、掃除そうじします。
Phòng tôi bẩn nên tôi sẽ dọn dẹp.
きたな部屋へや掃除そうじをしなさい。
Dọn dẹp căn phòng bẩn đi.