汚職警官 [Ô Chức Cảnh Quan]
おしょくけいかん
Danh từ chung
cảnh sát tham nhũng; cảnh sát bẩn
JP: このテレビドラマの警官は職権を乱用する汚職警官みたいです。
VI: Cảnh sát trong bộ phim truyền hình này giống như một sĩ quan tham nhũng lạm dụng quyền lực.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ダンはマットが汚職警官であることに気付いた。
Dan đã nhận ra rằng Matt là một cảnh sát tham nhũng.