Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
汗馬
[Hãn Mã]
かんば
🔊
Danh từ chung
ngựa đổ mồ hôi
Hán tự
汗
Hãn
mồ hôi; đổ mồ hôi
馬
Mã
ngựa