汎用定義 [Phiếm Dụng Định Nghĩa]
はん用定義 [Dụng Định Nghĩa]
はんようていぎ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
định nghĩa chung
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
định nghĩa chung