Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
永延
[Vĩnh Duyên]
えいえん
🔊
Danh từ chung
thời kỳ Eien (987.4.5-989.8.8)
Hán tự
永
Vĩnh
vĩnh cửu; dài; lâu dài
延
Duyên
kéo dài; duỗi