Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
永久硬水
[Vĩnh Cửu Ngạnh Thủy]
えいきゅうこうすい
🔊
Danh từ chung
nước cứng vĩnh cửu
Hán tự
永
Vĩnh
vĩnh cửu; dài; lâu dài
久
Cửu
lâu dài
硬
Ngạnh
cứng; khó
水
Thủy
nước