Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
氷片
[Băng Phiến]
ひょうへん
🔊
Danh từ chung
mảnh băng
Hán tự
氷
Băng
cột băng; băng; mưa đá; đóng băng; đông cứng
片
Phiến
một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)