水馬 [Thủy Mã]

すいば

Danh từ chung

cưỡi ngựa qua nước

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

うまみずところまでれていってもみずませることはできない。
Có thể dẫn ngựa tới chỗ nước nhưng không thể bắt nó uống.
うま水辺みずべれてくことは出来できても、うまみずませることは出来できない。
Có thể dẫn ngựa tới bên nước nhưng không thể bắt nó uống.
うま水際みずぎわまでれてくことは出来できるが、みずませることは出来できない。
Có thể dẫn ngựa tới bên nước nhưng không thể bắt nó uống.
うま水際みずぎわまでれてくことはできても、みずませることはできない。
Có thể dẫn ngựa tới bên nước nhưng không thể bắt nó uống.