水銀整流器 [Thủy Ngân Chỉnh Lưu Khí]
すいぎんせいりゅうき
Danh từ chung
van thủy ngân; chỉnh lưu hơi thủy ngân
Danh từ chung
van thủy ngân; chỉnh lưu hơi thủy ngân