水酸根 [Thủy Toan Căn]
すいさんこん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
⚠️Từ hiếm
nhóm hydroxyl; gốc hydroxyl
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
⚠️Từ hiếm
nhóm hydroxyl; gốc hydroxyl