Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
水酸基
[Thủy Toan Cơ]
すいさんき
🔊
Danh từ chung
nhóm hydroxyl
Hán tự
水
Thủy
nước
酸
Toan
axit; chua
基
Cơ
cơ bản; nền tảng