水素添加 [Thủy Tố Thiêm Gia]
すいそてんか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
hydro hóa
🔗 水素化
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
hydro hóa
🔗 水素化