水素水 [Thủy Tố Thủy]

すいそすい

Danh từ chung

nước hydro

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

酸素さんそ水素すいそからみずができる。
Nước được tạo thành từ oxy và hydro.
みず水素すいそ酸素さんそふくむ。
Nước chứa hydro và oxy.
みず水素すいそ酸素さんそ出来できている。
Nước được làm từ hydro và oxy.
みず酸素さんそ水素すいそ分解ぶんかいできる。
Nước có thể được phân hủy thành oxy và hydro.
みず酸素さんそ水素すいそからできている。
Nước được tạo thành từ oxy và hydro.
みず水素すいそ酸素さんそとからっている。
Nước được tạo thành từ hydro và oxy.
みずは、酸素さんそ水素すいそからっている。
Nước được tạo thành từ oxy và hydro.
みず水素すいそ酸素さんそ構成こうせいされている。
Nước được cấu tạo từ hydro và oxy.
水素すいそ酸素さんそ結合けつごうしてみずになるのです。
Hydro và oxy kết hợp tạo thành nước.