水界 [Thủy Giới]
すいかい
Danh từ chung
thủy quyển
🔗 水圏
Danh từ chung
ranh giới nước và đất
Danh từ chung
thủy quyển
🔗 水圏
Danh từ chung
ranh giới nước và đất