Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
水理学
[Thủy Lý Học]
すいりがく
🔊
Danh từ chung
thủy lực học
Hán tự
水
Thủy
nước
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học