水準原点 [Thủy Chuẩn Nguyên Điểm]
すいじゅんげんてん
Danh từ chung
mốc chuẩn cơ bản (trong đo đạc); mốc chuẩn cơ bản
Danh từ chung
mốc chuẩn cơ bản (trong đo đạc); mốc chuẩn cơ bản