水歯磨き [Thủy Xỉ Ma]
水歯磨 [Thủy Xỉ Ma]
みずはみがき
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
nước súc miệng
🔗 洗口液
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
nước súc miệng
🔗 洗口液