Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
水木
[Thủy Mộc]
すいもく
🔊
Danh từ chung
Thứ Tư và Thứ Năm
Hán tự
水
Thủy
nước
木
Mộc
cây; gỗ