水攻め [Thủy Công]
みずぜめ
Danh từ chung
ngập lụt lâu đài
Danh từ chung
cắt nguồn nước của lâu đài
Danh từ chung
ngập lụt lâu đài
Danh từ chung
cắt nguồn nước của lâu đài