Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
水平思考
[Thủy Bình Tư Khảo]
すいへいしこう
🔊
Danh từ chung
tư duy ngang
Hán tự
水
Thủy
nước
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
思
Tư
nghĩ
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ