Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
水密扉
[Thủy Mật Phi]
すいみつとびら
🔊
Danh từ chung
cửa chống nước
Hán tự
水
Thủy
nước
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ
扉
Phi
cửa trước; trang tiêu đề; trang đầu