水害 [Thủy Hại]

すいがい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

thiệt hại do nước; thảm họa lũ lụt

JP: 我々われわれ水害すいがい被害ひがいしゃ食物しょくもつ衣類いるい支給しきゅうした。

VI: Chúng tôi đã cung cấp thực phẩm và quần áo cho nạn nhân lũ lụt.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは水害すいがい保険ほけんはいってないんだよ。
Tom không có bảo hiểm chống lụt.
水害すいがい被災ひさいしゃたちはすうこう収容しゅうようされた。
Những người bị ảnh hưởng bởi lũ lụt đã được sơ tán đến một số trường học.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 水害
  • Cách đọc: すいがい
  • Từ loại: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: thiệt hại do nước (lũ lụt, ngập úng, triều cường…)
  • Lĩnh vực: Thời sự, phòng chống thiên tai, hành chính công
  • Cụm quen dùng: 水害対策, 水害に見舞われる, 水害からの復旧, 水害リスク

2. Ý nghĩa chính

- Chỉ các thiệt hại gây ra bởi nước như mưa lớn, sông tràn, vỡ đê, triều cường, sóng thần… bao gồm tổn thất về người, tài sản, nông nghiệp, hạ tầng.
- Dùng cả cho sự kiện cụ thể và tình trạng/khả năng rủi ro (水害の恐れ).

3. Phân biệt

  • 水害 (thiệt hại do nước, khái quát) vs 洪水 (sự kiện lũ lụt) vs 浸水 (nước tràn vào nhà, công trình) vs 冠水 (mặt đường bị ngập).
  • 風水害: thiệt hại do gió và nước (bão + mưa/lũ), phạm vi rộng hơn.
  • 災害: thiên tai nói chung (động đất, núi lửa, bão…); 水害 là một loại trong đó.
  • Tránh lặp nghĩa: nói 水害の被害 (thiệt hại do nước) thay vì 水害被害 (dễ thành thừa chữ).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Văn bản hành chính, tin tức: 水害対策を強化する, 水害に備える, 水害復旧工事.
  • Biểu đạt rủi ro: 水害リスクが高い地域, ハザードマップ (bản đồ rủi ro).
  • Người dân: 水害に見舞われた住民, 保険(保険金請求).
  • Sắc thái trang trọng, dùng trong báo chí, cơ quan công quyền, kế hoạch đô thị.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
洪水 Liên quan Lũ lụt Sự kiện nước sông tràn; hẹp hơn 水害
浸水 Liên quan Nước tràn vào (nhà, công trình) Mức vi mô, tình trạng cụ thể
冠水 Liên quan Ngập mặt đường Thường xuất hiện trong giao thông
風水害 Hợp ngữ Thiệt hại do gió và nước Bão kèm mưa lớn
治水 Liên quan Trị thủy, quản lý sông ngòi Biện pháp phòng chống ở mức hệ thống
防災 Liên quan Phòng chống thiên tai Lĩnh vực tổng quát
干ばつ Tương phản Hạn hán Thiệt hại do thiếu nước
高潮 Liên quan Triều cường Một nguyên nhân của 水害 ven biển

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 水(nước)+ 害(hại, tổn hại)→ “thiệt hại do nước”.
  • Từ ghép nghĩa trực tiếp; đọc On: すい(水), がい(害).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc tin tức Nhật, bạn sẽ gặp nhiều cụm như 「水害に強いまちづくり」 hay 「流域治水」. Hãy để ý sự khác biệt giữa hiện tượng (洪水) và kết quả/thiệt hại (水害) để chọn từ chính xác trong bài viết hay thuyết trình.

8. Câu ví dụ

  • この地域はたびたび水害に見舞われている。
    Khu vực này thường xuyên hứng chịu thiệt hại do nước.
  • 市は水害対策を強化すると発表した。
    Thành phố công bố sẽ tăng cường các biện pháp phòng chống thiệt hại do nước.
  • 台風の影響で広い範囲が水害となった。
    Do bão, một vùng rộng đã chịu thiệt hại do nước.
  • ハザードマップで水害リスクを確認してください。
    Hãy kiểm tra rủi ro thiệt hại do nước trên bản đồ nguy cơ.
  • 川の氾濫により住宅が水害を受けた。
    Nhà dân bị thiệt hại do nước vì sông tràn bờ.
  • 水害からの復旧には時間がかかる。
    Khắc phục hậu quả thiệt hại do nước tốn nhiều thời gian.
  • 保険で水害の補償を手厚くした。
    Bảo hiểm đã tăng cường quyền lợi bồi thường cho thiệt hại do nước.
  • 治水事業は水害を減らす有効な手段だ。
    Các dự án trị thủy là biện pháp hữu hiệu để giảm thiệt hại do nước.
  • 低地は水害に弱いので避難計画が重要だ。
    Vùng trũng dễ bị thiệt hại do nước nên kế hoạch sơ tán rất quan trọng.
  • 記録的短時間大雨が水害を引き起こした。
    Mưa kỷ lục trong thời gian ngắn đã gây ra thiệt hại do nước.
💡 Giải thích chi tiết về từ 水害 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?