Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
水子地蔵
[Thủy Tử Địa Tàng]
みずこじぞう
🔊
Danh từ chung
Địa Tạng thủy tử
🔗 地蔵
Hán tự
水
Thủy
nước
子
Tử
trẻ em
地
Địa
đất; mặt đất
蔵
Tàng
kho; giấu; sở hữu; có