Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
水利組合
[Thủy Lợi Tổ Hợp]
すいりくみあい
🔊
Danh từ chung
hội tưới tiêu
Hán tự
水
Thủy
nước
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1