Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
水利権
[Thủy Lợi Quyền]
すいりけん
🔊
Danh từ chung
quyền sử dụng nước
Hán tự
水
Thủy
nước
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi