水出し [Thủy Xuất]

水出 [Thủy Xuất]

みずだし

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

pha lạnh (cà phê, trà, v.v.); ngâm trong nước lạnh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしみずしっぱなしにしてた?
Tôi đã để quên vòi nước chảy à?