水冷式 [Thủy Lãnh Thức]
すいれいしき
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
làm mát bằng nước
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
làm mát bằng nước