Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
水上競技
[Thủy Thượng Cạnh Kĩ]
すいじょうきょうぎ
🔊
Danh từ chung
thể thao dưới nước
Hán tự
水
Thủy
nước
上
Thượng
trên
競
Cạnh
cạnh tranh
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật