水上スキー [Thủy Thượng]

すいじょうスキー

Danh từ chung

trượt nước

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは水上すいじょうスキーをしたことがないとった。
Tom nói rằng anh ấy chưa bao giờ trượt nước.
大勢たいせいひとわたしたちと水上みずかみスキーにくとおもったが、まっただれ姿すがたせなかった。
Tôi nghĩ nhiều người sẽ đi lướt ván nước cùng chúng tôi, nhưng không ai xuất hiện.
たくさんのひとわたしたちと水上みずかみスキーにくとおもっていたが、だれひとりとしてあらわれなかった。
Tôi nghĩ nhiều người sẽ đi lướt ván nước cùng chúng tôi, nhưng không ai xuất hiện.