水タバコ [Thủy]
水煙草 [Thủy Yên Thảo]
みずタバコ
Danh từ chung
tẩu nước
Danh từ chung
cây thuốc lá núi cao
🔗 イワタバコ
Danh từ chung
tẩu nước
Danh từ chung
cây thuốc lá núi cao
🔗 イワタバコ