水の華 [Thủy Hoa]
水の花 [Thủy Hoa]
みずのはな
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
tảo nở hoa; nước nở hoa
🔗 青粉
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
hoa sen
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Từ cổ ⚠️Từ hoặc ngôn ngữ dành cho nữ
cá vược Nhật Bản
🔗 スズキ