気色悪い [Khí Sắc Ác]

きしょくわるい

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

kỳ quặc; kinh tởm; ghê tởm

JP: 気色けしきわるやっこだ。

VI: Anh ta khiến tôi cảm thấy ghê tởm.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

気色けしきわるいー!
Ghê tởm quá!