気相エピタキシャル成長 [Khí Tương Thành Trường]
きそうエピタキシャルせいちょう
Danh từ chung
phát triển epitaxy pha hơi
🔗 気相エピタキシー
Danh từ chung
phát triển epitaxy pha hơi
🔗 気相エピタキシー