Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
気室
[Khí Thất]
きしつ
🔊
Danh từ chung
buồng khí
Hán tự
気
Khí
tinh thần; không khí
室
Thất
phòng