気宇壮大 [Khí Vũ 壮 Đại]

きうそうだい

Danh từ chungTính từ đuôi na

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

rộng lượng trong thái độ của mình; lớn lao trong ý tưởng hoặc tư duy

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

気宇きう壮大そうだい計画けいかくもいいけれど、まずは自分じぶん足元あしもとかためることからはじめてほしいよ。
Dù kế hoạch hoành tráng cũng tốt nhưng trước tiên hãy vững chắc từng bước đi của mình.