気取る [Khí Thủ]

けどる

Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ

📝 thường được sử dụng bị động như 気取られる

nghi ngờ; cảm nhận

JP: ひるんだのを相手あいて気取きどられてはいけない。

VI: Đừng để đối thủ nhận ra bạn đang sợ hãi.

🔗 気取られる