Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
気取り屋
[Khí Thủ Ốc]
きどりや
🔊
Danh từ chung
người kiêu ngạo
Hán tự
気
Khí
tinh thần; không khí
取
Thủ
lấy; nhận
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng