気切 [Khí Thiết]
きせつ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
mở khí quản
🔗 気管切開・きかんせっかい
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
mở khí quản
🔗 気管切開・きかんせっかい