Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
気働き
[Khí Động]
きばたらき
🔊
Danh từ chung
hành động thích hợp; khéo léo
Hán tự
気
Khí
tinh thần; không khí
働
Động
làm việc
Từ liên quan đến 気働き
機転
きてん
nhanh trí; khéo léo
気転
きてん
nhanh trí; khéo léo