気付け薬 [Khí Phó Dược]

気つけ薬 [Khí Dược]

きつけぐすり

Danh từ chung

thuốc bổ; chất kích thích; thuốc tăng lực; muối ngửi

Danh từ chung

⚠️Khẩu ngữ

rượu; sake

Hán tự

Từ liên quan đến 気付け薬