気をつけ [Khí]
気を付け [Khí Phó]
きをつけ
Cụm từ, thành ngữ
nghiêm!
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
đứng nghiêm
Cụm từ, thành ngữ
nghiêm!
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
đứng nghiêm