気まま勝手 [Khí Thắng Thủ]

気儘勝手 [Khí Tẫn Thắng Thủ]

きままかって

Danh từ chungTính từ đuôi na

tự ý làm theo ý mình

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ勝手かってままに自分じぶんかんがえをくちした。
Anh ấy tự do bày tỏ suy nghĩ của mình một cách tùy hứng.