気になる [Khí]
きになる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
bận tâm; lo lắng
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
quan tâm; tò mò
JP: 気になる男性の性欲を刺激するにはどうすればよいのでしょうか?
VI: Làm thế nào để kích thích ham muốn tình dục của một người đàn ông mà bạn quan tâm?
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
📝 thường. sau động từ
cảm thấy muốn; có hứng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
体重のことが気になって。気になって。
Tôi rất lo lắng về cân nặng của mình.
どうして気になるの?
Tại sao bạn lại quan tâm?
気にすんなって。
Đừng lo lắng mà.
昇進が気になるの?
Bạn có quan tâm đến chuyện thăng chức không?
私も気になるわ。
Tôi cũng thấy thế.
いい気になるな。
Đừng tự cao tự đại.
あれも気になる。
Cái kia cũng khiến tôi tò mò.
これ、気になる。
Tôi thấy thú vị về điều này.
俺も気になるな。
Tôi cũng thấy thú vị đấy.
ちょっと気になるんだけど。
Tôi cũng hơi băn khoăn.