気が弱い [Khí Nhược]

きがよわい

Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)

nhút nhát

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

よわおとこ美女びじょたためしがない。
Không có chuyện người đàn ông yếu đuối lại có được người đẹp.