Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
民間飛行
[Dân Gian Phi Hành]
みんかんひこう
🔊
Danh từ chung
hàng không dân dụng
Hán tự
民
Dân
dân; quốc gia
間
Gian
khoảng cách; không gian
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng