Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
民間防衛
[Dân Gian Phòng Vệ]
みんかんぼうえい
🔊
Danh từ chung
phòng thủ dân sự
Hán tự
民
Dân
dân; quốc gia
間
Gian
khoảng cách; không gian
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
衛
Vệ
phòng thủ; bảo vệ