Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
民衆扇動
[Dân Chúng Phiến Động]
みんしゅうせんどう
🔊
Danh từ chung
mị dân
Hán tự
民
Dân
dân; quốc gia
衆
Chúng
đám đông; quần chúng
扇
Phiến
quạt
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc